electronic device

Học thuật
Thân thiện
electronic device

An engineer tests a new electronic device on a workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị điện tử: Một dụng cụ, máy móc hoặc hệ thống được tạo ra để thực hiện một chức năng cụ thể, hoạt động dựa trên nguyên điều khiển dòng điện tử (electron) thông qua các mạch điện, bóng bán dẫn, vi mạch các linh kiện điện tử khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A smartphone is a common electronic device. (Điện thoại thông minh một thiết bị điện tử phổ biến.)
    • Please turn off all electronic devices during takeoff. (Vui lòng tắt tất cả các thiết bị điện tử trong lúc cất cánh.)
    • The laboratory is equipped with many sophisticated electronic devices. (Phòng thí nghiệm được trang bị nhiều thiết bị điện tử tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "portable electronic device": thiết bị điện tử di động, có thể dễ dàng mang theo.

    • Laptops and tablets are popular portable electronic devices. (Máy tính xách tay máy tính bảng những thiết bị điện tử di động phổ biến.)
  • "consumer electronic device": thiết bị điện tử tiêu dùng, được thiết kế cho mục đích sử dụng cá nhân hàng ngày.

    • Televisions and game consoles are major categories of consumer electronic devices. (Tivi máy chơi game những danh mục chính của thiết bị điện tử tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Electronics (n): ngành điện tử; các thiết bị điện tử nói chung.

    • He works in the field of electronics. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực điện tử.)
  • Electronic (adj): (thuộc về) điện tử.

    • Electronic components are very small. (Các linh kiện điện tử rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gadget: đồ dùng, thiết bị nhỏ, thường thông minh hoặc tinh vi (thường chỉ các thiết bị nhỏ, cầm tay).
  • Appliance: thiết bị, dụng cụ (thường chỉ các thiết bị gia dụng lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "electronic device".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "electronic device".)

electronic device

An engineer tests a new electronic device on a workbench.

Noun
  1. thiết bị điện tử